shizhongqi
|
a4e20fe23a
还原:查询变动前的花材存库数据要放在 PurchaseClass::takeToPutIn($cg) 之前执行
|
1 năm trước cách đây |
shizhongqi
|
3b1ef5f0cb
补全要调用 PurchaseClass::rollbackProductStock() 的地方
|
1 năm trước cách đây |
shizhongqi
|
d23d056d5d
花店从某批发商下单,如果自有的花材库与某批发商有出入,不能把采购的花材直接入库,解决方案下:
|
1 năm trước cách đây |
shish
|
af7553d9ef
修改库存
|
1 năm trước cách đây |
shish
|
ff177e7b6d
复制与新建
|
1 năm trước cách đây |
shish
|
3b46d2c398
删除控制
|
1 năm trước cách đây |
shish
|
4dedc19e40
修改价格提醒
|
1 năm trước cách đây |
shish
|
f7ab777359
更新
|
1 năm trước cách đây |
shish
|
2fd40460be
关闭
|
1 năm trước cách đây |
shish
|
d75aee2c39
显示优化
|
1 năm trước cách đây |
shish
|
575b56c5f3
休店不让看花材
|
1 năm trước cách đây |
shish
|
8b31869505
休店显示
|
1 năm trước cách đây |
shish
|
f55ee894f4
休店状态
|
1 năm trước cách đây |
shish
|
92b46e3360
报销刷新
|
1 năm trước cách đây |
shish
|
2ba1a1231b
分类名称
|
1 năm trước cách đây |
shish
|
0ecf7cbef6
修改价格
|
2 năm trước cách đây |
shish
|
e7a42a5e1f
改价
|
2 năm trước cách đây |
shish
|
b6c7950abd
改价
|
2 năm trước cách đây |
shish
|
0c5dadc192
更新价格
|
2 năm trước cách đây |
shish
|
c8aa4edf8a
小蔡鲜花的几个分店的零售店不能修改体系
|
2 năm trước cách đây |
shish
|
baca918a65
更新
|
2 năm trước cách đây |
shish
|
7496dddad5
限购
|
2 năm trước cách đây |
shish
|
05ddb691d1
详情
|
2 năm trước cách đây |
shish
|
5196330564
详情
|
2 năm trước cách đây |
shish
|
a85fe530bf
等级
|
2 năm trước cách đây |
shish
|
72000922f1
价格
|
2 năm trước cách đây |
shish
|
9cd6a6fa06
价格
|
2 năm trước cách đây |
shish
|
827cb5735a
去掉不需要的参数
|
2 năm trước cách đây |
shish
|
656507f8bd
字段
|
2 năm trước cách đây |
shish
|
8a113c72b0
1099
|
2 năm trước cách đây |